Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
huŋ˧˧huŋ˧˥huŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
huŋ˧˥huŋ˧˥˧

Phiên âm Hán–ViệtSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Tính từSửa đổi

hung

  1. Dữ tợn.
    Lão ấy hung lắm.

Phó từSửa đổi

hung

  1. Quá mạnh.
    Lao động.
    Đánh hung
  2. Nhiều quá; Rất.
    Ăn hung thế.
    Thôi!.
    Sáng hung rồi em hãy đi (Huy Cận)
  3. màu nâu; màu giữa đỏ và vàng.
    Tấm vải màu hung.
    Tóc người phụ nữ ấy màu hung.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

hung chỉ số ít

  1. Sự cúi xuống, sự gục xuống.
  2. Dốc, mặt dốc.
  3. Cách treo (một vật gì).
  4. Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
    to get the hang of something — hiểu rõ cái gì

Thành ngữSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

hung ngoại động từ hung

  1. Treo, mắc.
    to hang a picture — treo bức tranh
  2. Treo cổ (người).
    to hang oneself — treo cổ tự tử
    hang him! — thằng chết tiệt!
    hang it! — đồ chết tiệt!
  3. Dán (giấy lên tường).
  4. Gục (đầu, vì hổ thẹn... ), cụp (tai, vì xấu hổ... ).

Nội động từSửa đổi

hung nội động từ

  1. Treo, bị treo, bị mắc.
    the picture hangs up against the wall — bức tranh (bị) treo trên tường
    to hang by a thread — treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
  2. (Hanged) Bị treo cổ.
    he will hang for it — nó sẽ bị treo cổ vì tội đó
  3. Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
    a cloud of smoke hangs over the town — đám khói lơ lửng trên thành phố
    curtain hangs loose — màn rủ lòng thòng
    hair hangs down one's back — tóc xoã xuống lưng
  4. Nghiêng.
    the mast hangs aft — cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi