Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈbɑɪ]

Từ đồng âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Anh cổ bycġan (“mua”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bheug(h).

Ngoại động từSửa đổi

buy ngoại động từ /ˈbɑɪ/

  1. Mua.
  2. (Nghĩa bóng) Trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó).
  3. Mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai).
  4. (Nghĩa bóng) Cả tin, tin.
    I don't buy that theory – tôi không tin vào thuyết đó
  5. (Từ lóng) Xin chịu.

Chia động từSửa đổi

Đồng nghĩaSửa đổi

mua
cả tin

Trái nghĩaSửa đổi

mua
cả tin

Thành ngữSửa đổi

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Danh từSửa đổi

buy (số nhiều buys) /ˈbɑɪ/

  1. (Thông tục) Sự mua.
  2. (Thông tục) Vật mua.
    a good buy — món hời

Tham khảoSửa đổi