Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈdʒæm]

Danh từSửa đổi

jam /ˈdʒæm/

  1. Mứt lỏng.

Thành ngữSửa đổi

Danh từSửa đổi

jam /ˈdʒæm/

  1. Sự kẹp chặt, sự ép chặt.
  2. Sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét.
  3. Đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn.
    traffic jam — đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
  4. Sự mắc kẹt, sự kẹt (máy... ).
  5. (Thông tục) Tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc.
  6. (Raddiô) Nhiễu (lúc thu).

Ngoại động từSửa đổi

jam ngoại động từ /ˈdʒæm/

  1. Ép chặt, kẹp chặt.
    to jam one's finger in the door — kẹp ngón tay ở cửa
  2. (Thường + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt.
  3. Làm tắc nghẽn (đường xá... ).
  4. (Kỹ thuật) Làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn.
    to jam the brake — hãm kẹt phanh lại
  5. (Rađiô) Phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng... ).

Chia động từSửa đổi

Nội động từSửa đổi

jam nội động từ /ˈdʒæm/

  1. Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy... ).
  2. Bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja).

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi