Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈjild]

Danh từSửa đổi

yield /ˈjild/

  1. Sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy... ).
    in full yield — có hiệu suất cao; đang sinh lợi nhiều
  2. (Tài chính) Lợi nhuận, lợi tức.
  3. (Tài chính) Lợi suất
  4. (Kỹ thuật) Sự cong, sự oằn.

Ngoại động từSửa đổi

yield ngoại động từ /ˈjild/

  1. (Nông nghiệp) Sản xuất, sản ra, mang lại.
    a tree yields fruit — cây sinh ra quả
    this land yields good crops — miếng đất này mang lại thu hoạch tốt
  2. (Tài chính) Sinh lợi.
    to yield 10% — sinh lợi 10 qịu nhường lại cho, nhượng lại cho
    to yield precedence to — nhường bước cho
    to yield submission — chịu khuất phục
    to yield consent — bằng lòng
  3. Chịu thua, chịu nhường.
    to yield a point in a debate — chịu thua một điểm trong một cuộc tranh luận
  4. (Quân sự) Giao, chuyển giao.

Chia động từSửa đổi

Nội động từSửa đổi

yield nội động từ /ˈjild/

  1. (Nông nghiệp) ; (tài chính) sinh lợi.
  2. Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục.
    to be determined never to yield — cương quyết không đầu hàng
    to yield to force — khuất phục trước sức mạnh
  3. Chịu thua, chịu lép, nhường.
    to yield to none — chẳng nhường ai, không chịu thua ai
  4. Cong, oằn.
    to yield under a weight — cong (oằn) dưới sức nặng

Thành ngữSửa đổi

  • to yield up:
    1. Bỏ.
      to yield oneself up to — dấn thân vào
  • to yield up the ghost: Chết.

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi