Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈʃɑʊ.ər/

Danh từ

sửa

shower (số nhiều showers)

  1. Người chỉ, người cho xem, người dẫn; người trưng bày.
  2. Trận mưa rào; trận mưa đá.
  3. Trận mưa (đạn, đá...).
    a shower of bullets — trận mưa đạn, đạn bắn như mưa
  4. Sự dồn dập, sự tới tấp.
    a shower of gifts — đồ biểu tới tấp
    letters come in showers — thư từ gửi đến tới tấp
  5. Phòng tắm đứng, buồng tắm đứng, khay tắm đứng, cabin tắm.
  6. (Vật lý học) Mưa.
    meson shower — mưa mezon

Động từ

sửa

shower /ˈʃɑʊ.ər/

  1. Mưa rào; mưa đá.
  2. Mưa (đạn, đá...).
  3. Tắm đứng.
  4. Đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống.
    to shower blows on someone — đánh ai túi bụi
  5. (Thường + upon) Gửi (quà biếu...) tới tấp (đến cho ai).
  6. Đến dồn dập.

Chia động từ

sửa

Tham khảo

sửa