Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈsɛ.p(ə.)ˌreɪt/

Tính từ

sửa

separate /ˈsɛ.p(ə.)ˌreɪt/

  1. Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
    the two questions are essentially separate — về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
    separate estate — của riêng (của đàn bà có chồng)
    separate maintenance — tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa)

Danh từ

sửa

separate /ˈsɛ.p(ə.)ˌreɪt/

  1. Vặt rời.
  2. Bản in rời (bài trích ở báo... ).
  3. Quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà).

Động từ

sửa

separate /ˈsɛ.p(ə.)ˌreɪt/

  1. Làm rời ra, phân ra, chia ra.
    to separate something into parts — chia vật gì ra làm nhiều phần
  2. Tách ra, gạn ra...
    to separate the milk — gạn kem ở sữa ra
  3. Phân đôi, chia đôi.
    this range of mountain separates the two countries — dãy núi này chia đôi hai nước
  4. Chia tay, rời.
    to separate from somebody — chia tay ai
  5. Phân tán, đi mỗi người một ngả.

Chia động từ

sửa

Tham khảo

sửa