Tiếng Anh

sửa
 
first

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈfɜːst/
  Hoa Kỳ

Danh từ

sửa

first /ˈfɜːst/

  1. Thứ nhất.

Thành ngữ

sửa

Phó từ

sửa

first /ˈfɜːst/

  1. Trước tiên, trước hết.
  2. Trước.
    must get this done first — phải làm việc này trước
  3. Đầu tiên, lần đầu.
    where did you see him first? — lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
  4. Đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản.
    first principles — nguyên tắc cơ bản
  5. Thà.
    he'd die first before betraying his cause — anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình

Từ dẫn xuất

sửa

Thành ngữ

sửa

Danh từ

sửa

first /ˈfɜːst/

  1. Người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất.
    the first in arrive was Mr X — người đến đầu tiên là ông X
  2. Ngày mùng một.
    the first of January — ngày mùng một tháng Giêng
  3. Buổi đầu, lúc đầu.
    at first — đầu tiên, trước hết
    from the first — từ lúc ban đầu
    from first to lasi — từ đầu đến cuối
  4. (Số nhiều) Hàng loại đặc biệt (bơ, bột).
  5. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; kỹ thuật) Số một (máy nổ...).

Thành ngữ

sửa

Tham khảo

sửa

Tham khảo

sửa