Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Trung Quốc cổ *tshyit. Từ này lại xuất phát từ tiếng tiền Hán-Tạng *s-nyat.

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Số từSửa đổi

  1. Bảy, số nằm sau sáu và trước tám.
    tháng 7 (tháng thứ 7 trong lịch)

Từ liên hệSửa đổi

DịchSửa đổi

Tiếng Quảng ĐôngSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Số từSửa đổi

  1. Bảy.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

thất

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰət˧˥tʰə̰k˩˧tʰək˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰət˩˩tʰə̰t˩˧