Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thểSửa đổi

Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Mười nghìn.

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

vạn, vàn, muôn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
va̰ːʔn˨˩ va̤ːn˨˩ muən˧˧ja̰ːŋ˨˨ jaːŋ˧˧ muəŋ˧˥jaːŋ˨˩˨ jaːŋ˨˩ muəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vaːn˨˨ vaːn˧˧ muən˧˥va̰ːn˨˨ vaːn˧˧ muən˧˥va̰ːn˨˨ vaːn˧˧ muən˧˥˧