Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 
U+5341, 十
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5341

[U+5340]
CJK Unified Ideographs
[U+5342]

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 十 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN


Cách ra dấuSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Hán trung cổ *dzyip, từ tiếng Hán thượng cổ *gyip.

Số từSửa đổi

  1. Mười.

DịchSửa đổi