Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+4E09, 三
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E09

[U+4E08]
CJK Unified Ideographs
[U+4E0A]
Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 

Đồng nghĩaSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi


Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Hán thượng cổ *sum.

Số từSửa đổi

  1. Số ba, sau hai, trước bốn.

DịchSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Lặp lại hai ba lần.

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

tám, tạm, tam

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
taːm˧˥ ta̰ːʔm˨˩ taːm˧˧ta̰ːm˩˧ ta̰ːm˨˨ taːm˧˥taːm˧˥ taːm˨˩˨ taːm˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
taːm˩˩ taːm˨˨ taːm˧˥taːm˩˩ ta̰ːm˨˨ taːm˧˥ta̰ːm˩˧ ta̰ːm˨˨ taːm˧˥˧