Tiếng PhápSửa đổi

 
nana

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
nana
/na.na/
nanas
/na.na/

nana gc /na.na/

  1. (Thông tục) nhân ngãi.
  2. (Thông tục) , chị phụ nữ.

Tham khảoSửa đổi