Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

centre

  1. Điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương.
    the centre of a circle — tâm vòng tròn
    centre of commerce — trung tâm thương nghiệp
    shopping centre — trung tâm buôn bán
  2. Nhân vật trung tâm.
  3. (Thể dục,thể thao) Trung phong (bóng đá).
  4. (Chính trị) Phái giữa.
  5. (Quân sự) Đạo trung quân.
  6. (Kỹ thuật) Mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim).
  7. (Kiến trúc) Khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng).

Động từSửa đổi

centre

  1. Đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh.
    to centre one's hopes on — tập trung hy vọng vào
    the discusion centred round one point — cuộc thảo luận quay quanh một điểm
  2. (Thể dục,thể thao) Đá (bóng) vào giữa.
  3. Tìm tâm (của vật gì).

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
centre
/sɑ̃tʁ/
centres
/sɑ̃tʁ/

centre /sɑ̃tʁ/

  1. Tâm.
    Centre d’un cercle — tâm của đường tròn
    Centre de gravité — (vật lý học) trọng tâm
  2. Trung tâm, trung khu.
    Centre commercial — trung tâm thương nghiệp
    Centre nerveux — trung khu thần kinh
    Le centre de la question — trung tâm vấn đề
  3. (Chính trị) Khối giữa, phái giữa.
  4. (Thể dục thể thao) Trung phong.
  5. (Thể dục thể thao) Sự dắt bóng vào trung lộ.

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi