Tiếng Anh

sửa
 
help

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

help

  1. Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích.
    to need someone's help — cần sự giúp đỡ của ai
    to give help to someone — giúp đỡ ai
    to cry (call) for help — kêu cứu, cầu cứu
    help! help! — cứu (tôi) với! cứu (tôi) với
    by help of — nhờ sự giúp đỡ của
    it is a great help — cái đó giúp ích được rất nhiều
  2. Phương cứu chữa, lối thoát.
    there is no help for it — chuyện này thật vô phương cứu chữa
  3. Phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người làm, người giúp việc trong nhà.
    lady help — người giúp việc bà chủ nhà
    mother's help — bà bảo mẫu

Ngoại động từ

sửa

help ngoại động từ

  1. Giúp đỡ, cứu giúp.
    to someone out of a difficulty — giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn
    to help someone across a stream — giúp ai đi qua dòng suối
  2. Đưa mời (đồ ăn, thức uống).
    let me help you to some more wine — xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi
    help yourself — xin mời ông xơi
  3. Nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa.
    I could not help laughing — tôi không thể nào nhịn được cười
    I could not help it — tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
    it can't be helped — thật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa
    don't be longer more than you can help — chừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy

Chia động từ

sửa

Tham khảo

sửa
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)