Tiếng Anh

sửa
 
empty :-)

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈɛɱ.ti/
  Hoa Kỳ

Tính từ

sửa

empty /ˈɛɱ.ti/

  1. Trống, rỗng, trống không, không.
    the car is empty of petrol — xe không còn xăng, xe đã hết xăng
  2. Rỗng, không có đồ đạc; không có người ở (nhà).
  3. Rỗng tuếch (người); không có nội dung, vô nghĩa (sự việc); hão, suông (lời hứa).
  4. (Thông tục) Đói bụng; rỗng.
    empty stomach — bụng rỗng
    to feel empty — thấy đói bụng

Thành ngữ

sửa

Danh từ

sửa

empty /ˈɛɱ.ti/

  1. (Thương nghiệp) Vỏ không (thùng không chai không, túi không... ).

Ngoại động từ

sửa

empty ngoại động từ /ˈɛɱ.ti/

  1. Đổ, dốc (chai... ); làm cạn, uống cạn (cốc... ).
  2. Trút, chuyên.
  3. Chảy vào (đổ ra (sông).
    the Red River empties itself into the sea — sông Hồng đổ ra biển

Chia động từ

sửa

Tham khảo

sửa