Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ə.ˈrɑɪz/

  Hoa Kỳ  [ə.ˈrɑɪz]

Nội động từSửa đổi

arise nội động từ /ə.ˈrɑɪz/

  1. Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
    more difficulties arose — nhiều khó khăn nảy sinh ra
    there arose many heroes — nhiều anh hùng xuất hiện
  2. Phát sinh do; do bởi.
    difficulties arising from the war — những phát sinh khó khăn do chiến tranh
  3. (Thơ ca) Sống lại, hồi sinh.
  4. (Từ cổ, nghĩa cổ) Mọc lên; trở dậy.
  5. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) Nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi