Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[syʁ]

Giới từSửa đổi

sur /syʁ/

  1. (Chỉ vị trí ở trên, sự tác động lên bề mặt) Lên, trên, lên trên.
    Monter sur le toit — trèo lên mái nhà
    Les nuages sont sur nos têtes — mây ở trên đầu chúng ta
    L’affiche est collée sur le mur — tờ áp phích được dán lên tường
    Graver sur bois — khắc lên gỗ
  2. (Chỉ đối tượng tác động) Đến, đối với..
    Avoir de l’influence sur — có ảnh hưởng đến
    Voir du prestige sur — có ảnh hưởng đến uy tín đối với
  3. (Chỉ đối tượng nói đến) Về.
    Discuter sur un problème — thảo luận về một vấn đề
    Ecrire sur un sujet — viết về một vấn đề
  4. (Chỉ hướng) Vào, ra, sang.
    Marcher sur Paris — tiến vào thành Pa-ri
    Maison qui a ses fenêtres sur la rue — nhà có cửa sổ trổ ra phố
    Tirer sur la gauche — kéo sang bên trái
  5. (Chỉ thời gian) Lúc, vào lúc, vào khoảng.
    Elle rentre sur le tard — bà ta về vào lúc khuya
    Sur le coup de onze heures — vào khoảng mười một giờ
  6. (Chỉ tương lai gần) Sắp gần.
    Il est sur son départ — ông ta sắp ra đi
    Elle va sur ses quinze ans — cô ta sắp mười lăm tuổi
  7. (Chỉ tỷ lệ) Trong, trong số, trên.
    Un cas sur cent — một trong một trăm trường hợp
    Sur onze hommes il n'en reste que cinq — trong số mười một người chỉ còn lại có năm
    Il a 28 points sur 30 — nó được 28 điểm trên 30
  8. (Chỉ căn cứ) Theo, dựa vào, trên cơ sở, căn cứ vào.
    il l’a reçu sur ma recommandation — ông ta đã tiếp nó theo sự giới thiệu của tôi
    Sur sa bonne mine, on lui a prêté de l’argent — căn cứ vào vẻ mặt đàng hoàng của nó, người ta đã cho nó vay tiền
  9. (Chỉ cách thức) Với.
    Parler sur ce ton — nói với giọng ấy
  10. (Chỉ tình trạng; chỉ sự rút ra, trích ra) Ở.
    Se tenir sur la défensive — đứng ở thế thủ
    Retenir sur le salaire — khấu ở tiền lương
    Prendre sur son capital — lấy ở tiền vốn ra
  11. (Chỉ ưu thế) Hơn.
    Prendre l’avantage sur quelqu'un — có lợi thế hơn ai
  12. (Chỉ sự liên tiếp, sự lặp lại) Hết.. đến.
    écrire lettres sur lettres — viết hết thư này đến thư khác
    sur ce — xem ce
    sur l’heure — xem heure
    sur terre; sur la terre — trên đời này

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc sur
gt surt
Số nhiều sure
Cấp so sánh
cao

sur

  1. Chua. Thối, thiu, .
    Eddik smaker surt.
    sure sitroner/epler
    Melken er blitt sur.
    å bite i det sure eplet — Ngậm bồ hòn làm ngọt.
    å ikke være verdt en sur sild — Không đáng giá một xu.
  2. (Gió) Lạnh, lạnh ngắt, lạnh buốt.
    Det er surt ute i dag.
    sur vind
    å gjøre livet surt for noen — Gây khó dễ cho ai.
    surt ervervede penger — Tiền mồ hôi nước mắt.
  3. Giận, cau có, cáu.
    Ingen sure miner, takk!
    å være sur på noen
    å være sur som en potte — Nhăn như bị. Nhăn như mặt hổ phù.
    sur kritikk — Lời đả kích cay nghiệt.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi