Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

ranger (số nhiều rangers)

  1. Người hay đi lang thang.
  2. Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.
  3. Người gác công viên của nhà vua.
  4. (Quân sự, số nhiều) Kỵ binh nhẹ.
  5. (  Mỹ) Biệt kích; biệt động đội, biệt động quân, đội biệt động.
  6. Nữ hướng đạo sinh lớn.

Thành ngữSửa đổi

ranger station
Trạm kiểm lâm, trạm lâm nghiệp.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

ranger ngoại động từ /ʁɑ̃.ʒe/

  1. Sắp thành hàng.
    Ranger des soldats — sắp quân thành hàng
  2. Sắp xếp; xếp dọn.
    Ranger des papiers — sắp xếp giấy tờ
    Ranger sa chambre — xếp dọn phòng
  3. Dẹp.
    Ranger sa voiture — dẹp chiếc xe (ra nơi khác)
  4. Đặt; kéo.
    Ranger quelqu'un sous ses ordres — đặt ai dưới quyền sai bảo của mình
    Ranger quelqu'un de son côté — kéo ai về phe mình
  5. (Hàng hải) Đi gần, đi dọc theo.
    Ranger une côte — đi dọc theo bờ biển
  6. () Liệt vào hàng, để vào hạng.
    Ranger un auteur parmi les classiques — liệt một tác giả vào hàng các tác giả cổ điển

Tham khảoSửa đổi