Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
sắp xếp
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Động từ
1.3.1
Dịch
1.4
Tham khảo
Tiếng Việt
sửa
Từ nguyên
sửa
Từ ghép giữa
sắp
+
xếp
.
Cách phát âm
sửa
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
sap
˧˥
sep
˧˥
ʂa̰p
˩˧
sḛp
˩˧
ʂap
˧˥
sep
˧˥
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ʂap
˩˩
sep
˩˩
ʂa̰p
˩˧
sḛp
˩˧
Động từ
sửa
sắp
xếp
Đặt theo
thứ tự
.
Sắp xếp
công việc.
Dịch
sửa
tiếng Anh:
organize
,
sort
Tham khảo
sửa
"
sắp xếp
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)