Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈɪn.dʒɜː/
  Hoa Kỳ

Ngoại động từ

sửa

injure ngoại động từ /ˈɪn.dʒɜː/

  1. Làm tổn thương, làm hại, làm bị thương.
  2. Xúc phạm.

Chia động từ

sửa

Tham khảo

sửa

Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ɛ̃.ʒyʁ/

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
injure
/ɛ̃.ʒyʁ/
injures
/ɛ̃.ʒyʁ/

injure gc /ɛ̃.ʒyʁ/

  1. Lời chửi rủa, lời lăng nhục.
    Accabler quelqu'un d’injures — chửi rủa ai
    Injure grave — (luật học, pháp lý) lời lăng nhục nặng
  2. (Văn học) Thiệt hại, điều thiệt thòi.
    Les injures de la vieillesse — những điều thiệt thòi của tuổi già
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự bất công, sự đối xử bất công.
    Faire injure à quelqu'un — đối xử bất công với ai

Trái nghĩa

sửa

Tham khảo

sửa