Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

curl /ˈkɜː.əl/

  1. Món tóc quăn.
  2. Sự uốn quăn; sự quăn.
    to keep the hair in curl — giữ cho tóc quăn
  3. Làn (khói... ); cuộn; cái bĩu (môi).
  4. Bệnh xoắn (của khoai tây).

Ngoại động từSửa đổi

curl ngoại động từ /ˈkɜː.əl/

  1. Uốn, uốn quăn, làm xoăn.
    to curl the hair — uốn tóc

Chia động từSửa đổi

Nội động từSửa đổi

curl nội động từ /ˈkɜː.əl/

  1. Quăn, xoắn, cuộn.
    hair curls naturally — tóc quăn tự nhiên

Thành ngữSửa đổi

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi