Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈkæ.pə.tᵊl]

Danh từSửa đổi

capital /ˈkæ.pə.tᵊl/

  1. Thủ đô, thủ phủ.
  2. Chữ viết hoa.
    to write one's name in capital — viết tên bằng chữ hoa
  3. Tiền vốn, tư bản.
    floating (working) capital — vốn luân chuyển
    fixed capital — tư bản bất biến
  4. (Kiến trúc) Đầu cột.

Thành ngữSửa đổi

Tính từSửa đổi

capital /ˈkæ.pə.tᵊl/

  1. Quan hệ đến sinh mạng; tử hình.
    capital offence — tội tử hình
  2. Chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết.
    capital city — thủ đô
  3. Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.
    of capital inmportance — có tầm quan trọng lớn
    capital letter — chữ hoa
  4. Tuyệt diệu, thượng hạng, ưu , xuất sắc, rất hay.
    a capital speach — bài nói rất hay
    what a capital idea! — ý kiến mới tuyệt diệu làm sao!
  5. Vô cùng tai hại.
    a capital error — một sự lầm lẫn vô cùng tai hại

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực capital
/ka.pi.tal/
capitaux
/ka.pi.tɔ/
Giống cái capitale
/ka.pi.tal/
capitales
/ka.pi.tal/

capital /ka.pi.tal/

  1. Chủ yếu, hàng đầu.
    Point capital — điểm chủ yếu
  2. Tử hình.
    Peine capitale — tội tử hình
    ville capitale — (từ cũ, nghĩa cũ) thủ đô

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
capital
/ka.pi.tal/
capitaux
/ka.pi.tɔ/

capital /ka.pi.tal/

  1. Vốn, tư bản.
    Manger son capital — ăn mất vốn
    capital social — tư bản xã hội
    le capital et le prolétariat — tư bản và vô sản
    petit capital — (thân mật) sự trinh tiết (của phụ nữ)

Tham khảoSửa đổi