Tiếng Trung Quốc sửa

Chinese; name of a dynasty; man
letter; symbol; character
letter; symbol; character; word
phồn. (漢字)
giản. (汉字)

(This form in the hanzi box is uncreated: "汉字".)

Wikipedia has articles on:
漢字汉字 (hànzì): Chinese characters, showing the Traditional Chinese script on the left, and Simplified Chinese script on the right.

Cách phát âm sửa

Danh từ sửa


  1. Chữ Hán.

Đồng nghĩa sửa

Bản mẫu:zh-syn-saurus

Từ dẫn xuất sửa

Hậu duệ sửa

Xem thêm sửa

Bản mẫu:zh-cat

Japanese sửa

Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Etymology sửa

Kanji trong mục từ này
Lớp: 3

Lớp: 1
Cách viết khác
漢字 (kyūjitai)

From Tiếng Deori compound 漢字 (literally “Han Chinese + character”). Compare modern Bản mẫu:cog 漢字汉字 (hànzì), Bản mẫu:cog 漢字汉字 (hàn-jī).

Pronunciation sửa

Lỗi Lua trong Mô_đun:ja-pron tại dòng 86: The parameter "yomi" is not used by this template..

Noun sửa

(かん)() (kanji

  1. kanji

Usage notes sửa

The term literally means “Chinese characters”, and refers broadly to any such ideographic or logographic character originating in written Chinese, or created anew along similar lines. This latter category includes some characters created in Japan from originally Chinese elements and called , and other characters that were modified over time into distinctly Japanese forms and called . Contrast with , uniquely Japanese phonetic characters derived either from cursive forms of kanji (the ) or from shorthand that abbreviated characters to use just specific parts of the original kanji (the ).

Synonyms sửa

Hyponyms sửa

Derived terms sửa

Descendants sửa

  • Tiếng Anh: kanji

See also sửa

References sửa

Korean sửa

Hanja trong mục từ này

Noun sửa

漢字 (hanja) (hangeul 한자)

  1. Dạng hanja? của 한자 (Chinese character; hanja).

Okinawan sửa

Etymology sửa

Bản mẫu:ryu-kanjitab Bản mẫu:ryu-OG

Noun sửa

Bản mẫu:ryu-noun

  1. Chinese character

References sửa


Vietnamese sửa

Chữ Hán trong mục từ này

Noun sửa


  1. Dạng chữ Hán của Hán tự (Chinese character).