Tiếng Na UySửa đổi

Giới từSửa đổi

medio

  1. Trung tuần, vào giữa tháng.
    Vi venter ny forsyning av varer medio mai.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức medio medios
Giống cái media medias

medio

  1. Nửa.
    trabajo de medio tiempo — công việc không trọn ngày công
  2. giữa, ở trung, ở trung tâm.
  3. Trung bình.

Phó từSửa đổi

medio

  1. Hơi, một chút.
    es medio idiota — anh ấy hơi ngu ngốc

Cách dùngSửa đổi

Phó từ này hình như được biến cách như một tính từ.

Ngoại động từSửa đổi

media

  1. Xem mediar.