Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
media medias

medias gc số nhiều

  1. Đôi vớ, đôi vớ dài.
    los futbolistas usan medias — các cầu thủ bóng đá mặc đôi vớ
  2. (Toán học) Số trung bình.
  3. Rưỡi.
    son las cinco y media — bây giờ năm giờ rưỡi

Đồng nghĩaSửa đổi

vớ
số trung bình

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức medio medios
Giống cái media medias

medias gc số nhiều

  1. Xem media.

Ngoại động từSửa đổi

medias

  1. Xem mediar.