Mở trình đơn chính
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Mục lục

Tiếng AnhSửa đổi

Thán từSửa đổi

ha

  1. A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).

Nội động từSửa đổi

ha nội động từ

  1. Kêu ha ha.

Thành ngữSửa đổi

  • to hum and ha: Xem Hum.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Thán từSửa đổi

ha /a/

  1. À! ủa!, vậy à!, úi chà!
    Ha! que me dites-vous? — à! anh nói gì với tôi thế?
    ha! ha! — ha! ha! (tiếng cười)
    Ha! ha! cela est tout à fait drôle! — ha! ha! điều đó hoàn toàn là buồn cười!

Danh từSửa đổi

ha /a/

  1. Tiếng à.
    Pousser un ha — thốt ra một tiếng à

Tham khảoSửa đổi