Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+53EF, 可
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-53EF

[U+53EE]
CJK Unified Ideographs
[U+53F0]

Tra cứuSửa đổi

Thư pháp
 

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 可 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. khả năng, có thể thực hiện được (việc gì đó).
    – không thể đếm xuể, không đếm được
    – không thể tránh khỏi

DịchSửa đổi

Phó từSửa đổi

  1. Có thể (xảy ra được việc gì đó).
    – khả ái, đáng yêu
    – ăn được, ngon
    – có thể thực hiện được, khả thi

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

khá, khả, khặc, ,

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
xa̰ː˧˩˧ xa̰ʔk˨˩ haː˧˥ a̰ː˧˩˧kʰaː˧˩˨ kʰa̰k˨˨ ha̰ː˩˧˧˩˨kʰaː˨˩˦ kʰak˨˩˨ haː˧˥˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
xaː˧˩ xak˨˨ haː˩˩˧˩xaː˧˩ xa̰k˨˨ haː˩˩˧˩xa̰ːʔ˧˩ xa̰k˨˨ ha̰ː˩˧ a̰ːʔ˧˩