Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+4EE5, 以
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4EE5

[U+4EE4]
CJK Unified Ideographs
[U+4EE6]

Tra cứuSửa đổi

Thư pháp
 

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 以 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Giới từSửa đổi

  1. Lấy, dùng, bằng cách.
    – khả dĩ, có thể
  2. Do đó, sở dĩ.
    – sở dĩ
  3. Để.
    便 – để đạt được

DịchSửa đổi

bằng cách
do đó, sở dĩ
để

Tham khảoSửa đổi

  • Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
  • Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).