Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thể loại
:
Mục từ tiếng Macedoni
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Thể loại con
Thể loại này chỉ có thể loại con sau.
C
Chữ cái tiếng Macedoni
(16 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Macedoni”
Thể loại này chứa 43 trang sau, trên tổng số 43 trang.
*
Bản mẫu:-mkd-
Bản mẫu:*đề mục
Bản mẫu:*đề mục/m
`
`
´
´
А
абажури
абаџии
Г
г
Г
ѓезве
гел
Д
д
Д
до
Ж
ж
Ж
З
з
З
ѕвезда
Ј
јавор
К
кад
кора
кризен
Л
л
Л
лицемер
М
м
М
марка
Н
н
Н
О
о
О
П
п
П
Р
р
Р
С
с
С
слива
Среќна Нова година
Т
трн
тутун