Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈfɪ.riɳ]

Động từSửa đổi

firing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của fire.

Chia động từSửa đổi

Danh từSửa đổi

firing /ˈfɪ.riɳ/

  1. Sự đốt cháy.
  2. Sự nung gạch.
  3. Sự đốt .
  4. Sự giật mình.
  5. Sự bắn; cuộc bắn.
  6. Chất đốt (than, củi, dầu... ).

Tham khảoSửa đổi