Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh dicĕre.

Nội động từSửa đổi

decir

  1. Tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán.
  2. Đồn.
  3. Diễn đạt.
  4. Viện ta làm lẽ; đưa làm chứng cớ.
  5. Cho ý kiến về, quyết định về.
  6. Bày tỏ, biểu lộ, làm thấy .
  7. Đặt tên; gọi tên.

Chia động từSửa đổi

Thành ngữSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
decir decires

decir

  1. Thành ngữ.