Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈpi]

Danh từSửa đổi

p số nhiều ps, p's /ˈpi/

  1. Vật hình P.

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

p

  1. P.
    écrire un petit p — viết một chữ p nhỏ
  2. (Hóa học) Photpho (ký hiệu).
  3. (Tôn giáo, viết tắt của père) Cha, linh mục.
    Le P. Y — linh mục Y
  4. (Âm nhạc) Viết tắt của piano nhẹ.
  5. (Viết tắt của page) Trang.
    p. 130 — trang 130

Tham khảoSửa đổi