Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

q số nhiều qs, q's, /ˈkjuː/

  1. Q.

Thành ngữSửa đổi

  • mind you P's and Q's: (Xem) P.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ky]

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
q
/ky/
q
/ky/

q /ky/

  1. Q.
    Un q majuscule — một chữ Q hoa
  2. Tạ (ký hiệu).

Tham khảoSửa đổi