Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực lourd
/luʁ/
lourds
/luʁ/
Giống cái lourde
/luʁd/
lourdes
/luʁd/

lourd /luʁ/

  1. Nặng, nặng nề.
    Lourd fardeau — gánh nặng
    Lourde bévue — lầm lẫn nặng
    Hydrogène lourd — hidro nặng
    Aliment lourd — thức ăn nặng, thức ăn khó tiêu
    Pas lourd — bước đi nặng nề
    Style lourd — lời văn nặng nề
    Lourde tâche — nhiệm vụ nặng nề
  2. Thiếu tế nhị, vô duyên; trì độn.
    Plaisanterie lourde — câu nói đùa vô duyên
    avoir la main lourde — đánh thẳng tay, trừng trị thẳng tay
    temps lourd — thời tiết ngột ngạt

Trái nghĩaSửa đổi

Phó từSửa đổi

lourd /luʁ/

  1. Nặng.
    Peser lourd — cân nặng
  2. (Thân mật) Nhiều.
    Il n'en sait pas lourd — nó không biết gì nhiều về việc ấy

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
lourd
/luʁ/
lourds
/luʁ/

lourd /luʁ/

  1. Hàng nặng (mỗi mét khối trên một tấn).

Tham khảoSửa đổi