Tiếng ViệtEdit

PronunciationEdit

IPA by dialect
Hanoi Hue Saigon
ɓaːw˧˥ ʨɨək˧˥ɓa̰ːw˩˧ tʂɨə̰k˩˧ɓaːw˧˥ tʂɨək˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

VerbEdit

báo trước

  1. Truyền tải thông tin về sự kiện hay tình trạng cho ai đó bằng lời nói hoặc hành động trước lúc xảy ra.

SynonymsEdit

TranslationsEdit