Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

arranger /ə.ˈreɪnd.ʒɜː/

  1. Người sắp xếp, người sắp đặt.
  2. Người cải biên, người soạn lại (bản nhạc... ).

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

arranger ngoại động từ /a.ʁɑ̃.ʒe/

  1. Sắp xếp.
    Arranger ses livres — sắp xếp sách vở
    Arranger une chambre pour y recevoir un invité — sắp xếp một căn phòng để đón khách
    Arranger la table pour le dîner — dọn bàn để ăn cơm
  2. Xếp đặt, sắp đặt, thu xếp, bố trí.
    Arranger un voyage — sắp đặt một cuộc đi chơi
    Arranger un project — sắp đặt một kế hoạch
    Arranger une entrevue — bố trí một cuộc gặp gỡ
  3. Sửa, chữa.
    Arranger une pendule — chữa một cái đồng hồ treo
    Il y a des fautes dans votre texte, il faut l’arranger — bài văn của anh có vài lỗi cần phải chữa lại
  4. Dàn xếp, hòa giải.
    Arranger un différend — dàn xếp một vụ tranh chấp
  5. Hợp với, tiện cho.
    Cet horaire ne vous arrange pas — thời biểu này chẳng hợp với anh
    Cela m’arrange — thế thì tiện cho tôi
  6. (Thông tục) Ngược đãi.
  7. (Thông tục) Sửa cho một trận.
    Si ton père apprenait cela, it t’arrangerait — nếu ông cụ anh biết việc đó thì đã sửa cho anh một trận
  8. (Un homme mal arrangé) Một người ăn mặc lôi thôi lếch thếch.
    Arranger qqn de la belle manière — nói xấu ai.

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi