Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/

Động từ

sửa

wintering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "winter" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

sửa

Danh từ

sửa

wintering /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/

  1. Sự trú đông, sự đưa đi tránh rét.
  2. Sự qua đông.

Tham khảo

sửa