Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ˈvɑɪ.tᵊl/

  Hoa Kỳ  [ˈvɑɪ.tᵊl]

Tính từSửa đổi

vital (so sánh hơn more vital, so sánh nhất most vital)

  1. Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
    vital function — chức năng sống
    vital power — sức sống
  2. Sống còn, quan trọng.
    vital question — vấn đề sống còn
    of vital importance — có tầm quan trọng sống còn
  3. Nguy hiểm đến tính mạng.
    vital mistake — sai lầm nguy hiểm
    vital wound — vết thương nguy hiểm đến tính mạng
  4. Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
    vital style — văn phong sinh động

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực vital
/vi.tal/
vitaux
/vi.tɔ/
Giống cái vitale
/vi.tal/
vitales
/vi.tal/

vital /vi.tal/

  1. Sống.
    Fonctions vitales — chức năng sống
  2. Trọng yếu, cốt tử.
    Problème vital — vấn đề cốt tử

Tham khảoSửa đổi