Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

t số nhiều ts, t's /ˈti/

  1. T, t.
  2. Vật hình T.

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[te]

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
t
/te/
t
/te/

t /te/

  1. T.
    Un t bien formé — một chữ t viết đẹp
  2. (Khoa đo lường) Tấn (ký hiệu).
  3. (T) (vật lý học) tesla (ký hiệu).
  4. (T) (hóa học) triti (ký hiệu).
  5. (T) Hình T, vật hình T.
    Antenne en T — anten hình T

Tham khảoSửa đổi