Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈrɔɪ.əl/
  Hoa Kỳ

Tính từ

sửa

royal /ˈrɔɪ.əl/

  1. (Thuộc) Vua.
    the royal family — hoàng gia
    prince royal — hoàng thái tử
  2. (Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.
    Royal Military Academy — học viện quân sự hoàng gia
    Royal Air Eorce — không quân hoàng gia
    Royal Navy — hải quân hoàng gia
    Royal Courts of Justice — Sở tài phán vương lập (Anh) (gồm Phán tố việnCao pháp viện)
  1. Như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy.
    to give someone a royal welcome — đón tiếp ai một cách trọng thể

Thành ngữ

sửa

Danh từ

sửa

royal /ˈrɔɪ.əl/

  1. (Thông tục) Người trong hoàng tộc; hoàng thân.
  2. (Như) Royal_stag.
  3. (Hàng hải) (như) royal_sail.
  4. (The royals) (từ cổ, nghĩa cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua).

Tham khảo

sửa

Tiếng Pháp

sửa
 
royal

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ʁwa.jal/

Tính từ

sửa
  Số ít Số nhiều
Giống đực royal
/ʁwa.jal/
royaux
/ʁwa.jɔ/
Giống cái royale
/ʁwa.jal/
royales
/ʁwa.jal/

royal /ʁwa.jal/

  1. (Thuộc) Nhà vua, của vua.
    Palais royal — cung điện nhà vua
    Ordonnance royale — dụ của vua
  2. Huy hoàng, đế vương.
    Luxe royal — sự xa hoa đế vương
  3. Hoàn toàn, triệt để.
    Une indifférence royale — sự thờ ơ triệt để

Tham khảo

sửa