Tiếng ViệtEdit

PronunciationEdit

IPA by dialect
Hanoi Hue Saigon
za̤ːj˨˩jaːj˧˧jaːj˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Chữ NômEdit

(help for displaying and inputting chữ Nôm)

AdjectiveEdit

dài

  1. nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.
    Độ dài.

AntonymsEdit

TranslationsEdit

ReferencesEdit

  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)