Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

apprehend ngoại động từ /ˌæ.prɪ.ˈhɛnd/

  1. Bắt, tóm, nắm lấy.
  2. Hiểu , thấy , cảm thấy .
    to apprehend something well — hiểu rõ một điều gì
  3. Sợ, e sợ.
    to apprehend death — sợ chết
    to apprehend that... — e rằng...

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi