Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
   
Đài Loan
 
Kanji (Nhật)
 

Từ nguyênSửa đổi

Có gốc ghép từ hai chữ: + (chữ cũng có nghĩa là )

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

 

  1. xương, cốt, khung xương
  2. bộ khung, khung sường

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi

xương
khung