Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thểSửa đổi

Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 肉 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện Lệ thư

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN



Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. thịt
  2. chữ rho trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ρ, ρ)

DịchSửa đổi

thịt
rho