Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 

Từ nguyênSửa đổi

+

Từ liên hệSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Tên.

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

quanh, ranh, danh

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwajŋ˧˧ zajŋ˧˧ zajŋ˧˧kwan˧˥ ʐan˧˥ jan˧˥wan˧˧ ɹan˧˧ jan˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwajŋ˧˥ ɹajŋ˧˥ ɟajŋ˧˥kwajŋ˧˥˧ ɹajŋ˧˥˧ ɟajŋ˧˥˧