Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Nam, phương Nam.
    越南 - Việt Nam

Trái nghĩaSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nằm, nồm, nam, năm

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
na̤m˨˩ no̤m˨˩ naːm˧˧ nam˧˧nam˧˧ nom˧˧ naːm˧˥ nam˧˥nam˨˩ nom˨˩ naːm˧˧ nam˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
nam˧˧ nom˧˧ naːm˧˥ nam˧˥nam˧˧ nom˧˧ naːm˧˥˧ nam˧˥˧