Xem .

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ tương tựSửa đổi

Đại từSửa đổi

ya

  1. (Thông tục) Anh, chị, ông, , ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
    See ya later!

Cách dùngSửa đổi

ya cũng là một cách đánh vần không chính xác của yeah (từ lóng có nghĩa "vâng").

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi

Từ viết tắtSửa đổi

ya

  1. Viết tắt của yard (nghĩa là “đơn vị đo độ dài của Anh và Mĩ bằng gần một mét”).
    Một chiều dài 190 ya.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh iam. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha .

Phó từSửa đổi

ya

  1. Bây giờ, lúc này, giờ đây.
  2. Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
  3. Đã, rồi; đã... rồi.
  4. Sắp, sắp sửa.
  5. Không còn.
  6. (Từ dùng để nhấn mạnh câu nói)
    ¡Ya lo se! — Biết rồi!

Đồng nghĩaSửa đổi

bây giờ
ngay bây giờ

Thành ngữSửa đổi

  • no ya: Không những... (mà lại còn...).
  • ya, pero...: Vâng, nhưng...
  • ya que: Từ khi, từ lúc.

Liên từSửa đổi

ya... ya

  1. Đã... mà lại còn...
    ¡Ya lluvia ya nieve! — Đã mưa mà lại còn mưa tuyết
  2. Hoặc... hoặc...
    ya sol ya lluvia — hoặc trời nắng hoặc trời mưa

Tiếng Thổ Nhĩ KỳSửa đổi

Liên từSửa đổi

ya

  1. Hoặc, hay là.