Tiếng ViệtEdit

PronunciationEdit

IPA by dialect
Hanoi Hue Saigon
tɨk˧˥ xak˧˥tɨ̰k˩˧ kʰa̰k˩˧tɨk˧˥ kʰak˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

DefinitionsEdit

tức khắc

  1. Ngay lập tức.
    Đi ngay tức khắc.

TranslationsEdit

ReferencesEdit