Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ˈfloʊd/

Động từSửa đổi

flowed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của flow

Chia động từSửa đổi

Tính từSửa đổi

flowed /ˈfloʊd/

  1. Bị chảy lỏng.

Tham khảoSửa đổi