Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈflo.ʊiɳ/
  Hoa Kỳ

Động từ

sửa

flowing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "flow" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

sửa

Danh từ

sửa

flowing /ˈflo.ʊiɳ/

  1. Sự chảy.
  2. Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).

Tham khảo

sửa