Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ˈflo.ʊiɳ/
  Hoa Kỳ

Động từ sửa

flowing

  1. Phân từ hiện tại của flow

Chia động từ sửa

Danh từ sửa

flowing /ˈflo.ʊiɳ/

  1. Sự chảy.
  2. Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).

Tham khảo sửa